Bảng Giá Việt Nam
Nơi đến
Mã vùng
Giá(xu/phút)
Nơi đến
Mã vùng
Giá(xu/phút)
Vietnam (Domestic)
84
5.5
Vietnam - Hanoi
844
3.5
Vietnam - Ho Chi Minh
848
3.5
Vietnam - Mobile
849
6.5
Vietnam - Mobile (Mobi-Vina)
8412
6.5
Vietnam - Mobile (Viettel)
8416
6.5
Vietnam - Mobile(Beeline)
8419
6.5
Gọi tổng đài miễn phí
1-866-917-3850
(US toll free):
Bảng giá + 2 xu/phút
.
Xem số
Tổng đài địa phương
các nước để có số phút gọi nhiều hơn.