|
Xem giá gọi theo Quốc Gia:
| Bảng Giá Quốc Tế |
|
Nơi đến |
Mã vùng |
Giá(xu/phút) |
|
Nơi đến |
Mã vùng |
Giá(xu/phút) |
LƯU Ý: Bảng giá trên được tính theo số Tổng đài địa phương. Gọi qua Tổng đài Toll-Free sẽ tính thêm cước phí. |
|
|
|
| Quốc Gia |
xu/phút |
| Vietnam, Saigon & Hanoi |
3.5 |
| Vietnam, Các tỉnh |
5.5 |
| Vietnam, Mobile |
6.5 |
| Australia |
3 |
| Canada |
2 |
| China |
3 |
| France |
3 |
| Mexico |
3 |
| Singapore |
3 |
| United Kingdom |
3 |
| United States |
2.5 |
| » Xem thêm bảng giá quốc tế |
SSL Bảo mật tối đa thông tin của khách hàng!
|