|
|
 Không có phụ phí nào khác
 Dùng chung một tài khoản cho người thân ở Việt Nam
 Hỗ trợ khách hàng 24x7
|
|
SG/HN 3.5 |
Các tỉnh 5.5 |
Di động 6.5 |
| $10 |
286 |
182 |
154 |
| $20 |
571 |
364 |
308 |
| $30 |
857 |
545 |
462 |
| $50 |
1429 |
909 |
769 |
| $100 |
2857 |
1818 |
1538 |
|
| USA |
866-728-1526 |
| Canada |
888-317-4326 |
| Czech |
800-707-404 |
| Australia |
800-889-320 |
| France |
04-8168-0105 |
| International |
408-833-6134 |
|
|
|
| Quốc Gia |
xu/phút |
| Vietnam, Saigon & Hanoi |
3.5 |
| Vietnam, Các Tỉnh |
5.5 |
| Vietnam, Mobile |
6.5 |
|
| Argentina |
4 |
| Austria |
3 |
| Belgium |
3 |
| Canada |
2 |
| » Xem thêm bảng giá quốc tế « |
|